Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.0143 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.1429 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 1.43 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 2.86 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 4.29 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 7.14 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 14.29 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 28.57 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 71.43 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 142.86 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 1429 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 1.43 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.699999 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 1.43 thùng (Mỹ)/giờ = 21.43 thùng (Mỹ)/giờ