Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 37.85 centimét khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 378.54 centimét khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 3785 centimét khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 7571 centimét khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 11356 centimét khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 18927 centimét khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 37854 centimét khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 75708 centimét khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 189271 centimét khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 378541 centimét khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 3785412 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 3785 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000264 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 3785 centimét khối/phút = 56781 centimét khối/phút