Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 1.33 ounce (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/phút 13.32 ounce (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút 133.23 ounce (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/phút 266.46 ounce (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/phút 399.68 ounce (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/phút 666.14 ounce (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/phút 1332 ounce (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/phút 2665 ounce (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/phút 6661 ounce (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/phút 13323 ounce (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/phút 133228 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 133.23 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.007506 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 133.23 ounce (Anh)/phút = 1998 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.