Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/phút
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.001337 feet khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.0134 feet khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.1337 feet khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.2674 feet khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.4010 feet khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.6684 feet khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 1.34 feet khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 2.67 feet khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 6.68 feet khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 13.37 feet khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 133.68 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.133681 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 7.48 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.133681 feet khối/phút = 2.01 feet khối/phút