Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/phút
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000038 mét khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000379 mét khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.003785 mét khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.007571 mét khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.0114 mét khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.0189 mét khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.0379 mét khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.0757 mét khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.1893 mét khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 0.3785 mét khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 3.79 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.003785 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 264.17 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.003785 mét khối/phút = 0.056781 mét khối/phút