Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
mét khối/giờ [m^3/h]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

mét khối/giờ

Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giờ

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] mét khối/giờ [m^3/h]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.002271 mét khối/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.0227 mét khối/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút 0.2271 mét khối/giờ
2 gallon (Mỹ)/phút 0.4542 mét khối/giờ
3 gallon (Mỹ)/phút 0.6814 mét khối/giờ
5 gallon (Mỹ)/phút 1.14 mét khối/giờ
10 gallon (Mỹ)/phút 2.27 mét khối/giờ
20 gallon (Mỹ)/phút 4.54 mét khối/giờ
50 gallon (Mỹ)/phút 11.36 mét khối/giờ
100 gallon (Mỹ)/phút 22.71 mét khối/giờ
1000 gallon (Mỹ)/phút 227.12 mét khối/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giờ

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.227125 mét khối/giờ

1 mét khối/giờ = 4.40 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.227125 mét khối/giờ = 3.41 mét khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.