Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/phút
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000050 yard khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000495 yard khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.004951 yard khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.009902 yard khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.0149 yard khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.0248 yard khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.0495 yard khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.0990 yard khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.2476 yard khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 0.4951 yard khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 4.95 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.004951 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 201.97 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.004951 yard khối/phút = 0.074267 yard khối/phút