Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.6000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 6.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 60.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 120.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 180.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 300.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 600.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 1200 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 3000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 6000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 60000 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 60.00 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.016667 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 60.00 gallon (Mỹ)/giờ = 900.00 gallon (Mỹ)/giờ