Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000802 feet/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.008021 feet/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.0802 feet/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.1604 feet/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.2406 feet/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.4010 feet/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.8021 feet/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 1.60 feet/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 4.01 feet/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 8.02 feet/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 80.21 feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.080208 feet/giờ
1 feet/giờ = 12.47 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.080208 feet/giờ = 1.20 feet/giờ