Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000167 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.001667 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.0167 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.0333 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.0500 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.0833 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.1667 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.3333 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.8333 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 1.67 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 16.67 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.016667 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 60.00 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.016667 gallon (Mỹ)/giây = 0.250000 gallon (Mỹ)/giây