Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 76.80 ounce/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 768.00 ounce/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 7680 ounce/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 15360 ounce/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 23040 ounce/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 38400 ounce/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 76800 ounce/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 153600 ounce/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 384000 ounce/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 768000 ounce/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 7680000 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 7680 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000130 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 7680 ounce/giờ = 115200 ounce/giờ