Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000002 acre-feet/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000018 acre-feet/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.000184 acre-feet/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.000368 acre-feet/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.000552 acre-feet/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.000921 acre-feet/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.001841 acre-feet/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.003683 acre-feet/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.009207 acre-feet/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 0.0184 acre-feet/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 0.1841 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000184 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 5431 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.000184 acre-feet/giờ = 0.002762 acre-feet/giờ