Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/giây
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000001 yard khối/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000008 yard khối/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.000083 yard khối/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.000165 yard khối/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.000248 yard khối/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.000413 yard khối/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000825 yard khối/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.001650 yard khối/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.004126 yard khối/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 0.008252 yard khối/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 0.0825 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/giây
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000083 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 12118 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang yard khối/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.000083 yard khối/giây = 0.001238 yard khối/giây