Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce/giây [oz/s]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giây

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] ounce/giây [oz/s]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.0213 ounce/giây
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.2133 ounce/giây
1 gallon (Mỹ)/phút 2.13 ounce/giây
2 gallon (Mỹ)/phút 4.27 ounce/giây
3 gallon (Mỹ)/phút 6.40 ounce/giây
5 gallon (Mỹ)/phút 10.67 ounce/giây
10 gallon (Mỹ)/phút 21.33 ounce/giây
20 gallon (Mỹ)/phút 42.67 ounce/giây
50 gallon (Mỹ)/phút 106.67 ounce/giây
100 gallon (Mỹ)/phút 213.33 ounce/giây
1000 gallon (Mỹ)/phút 2133 ounce/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giây

1 gallon (Mỹ)/phút = 2.13 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.468750 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang ounce/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 2.13 ounce/giây = 32.00 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.