Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.0802 feet khối/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.8021 feet khối/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 8.02 feet khối/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 16.04 feet khối/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 24.06 feet khối/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 40.10 feet khối/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 80.21 feet khối/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 160.42 feet khối/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 401.04 feet khối/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 802.08 feet khối/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 8021 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 8.02 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.124675 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 8.02 feet khối/giờ = 120.31 feet khối/giờ