Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000015 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000154 ounce (Anh)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001542 ounce (Anh)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.003084 ounce (Anh)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.004626 ounce (Anh)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.007710 ounce (Anh)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0154 ounce (Anh)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0308 ounce (Anh)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0771 ounce (Anh)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1542 ounce (Anh)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 1.54 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.001542 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 648.51 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.001542 ounce (Anh)/giây = 0.023130 ounce (Anh)/giây