Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000003 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000006 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000014 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000028 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000276 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 3628800 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/giây = 0.000004 thùng (Mỹ)/giây