Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị mililít/ngày [mL/d]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/ngày
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | mililít/ngày [mL/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 37.85 mililít/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 378.54 mililít/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 3785 mililít/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 7571 mililít/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 11356 mililít/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 18927 mililít/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 37854 mililít/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 75708 mililít/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 189271 mililít/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 378541 mililít/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 3785412 mililít/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 3785 mililít/ngày
1 mililít/ngày = 0.000264 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/ngày:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 3785 mililít/ngày = 56781 mililít/ngày