Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 acre-feet/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 acre-feet/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000003 acre-feet/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000006 acre-feet/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000013 acre-feet/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000128 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000000 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 7820466 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000000 acre-feet/giờ = 0.000002 acre-feet/giờ