Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000027 inch khối/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000267 inch khối/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002674 inch khối/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.005347 inch khối/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.008021 inch khối/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0134 inch khối/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0267 inch khối/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0535 inch khối/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1337 inch khối/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.2674 inch khối/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 2.67 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.002674 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 374.03 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.002674 inch khối/giây = 0.040104 inch khối/giây