Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000010 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000099 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000992 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001984 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002976 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.004960 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.009921 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0198 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0496 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0992 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.9921 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000992 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 1008 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000992 thùng (Mỹ)/giờ = 0.014881 thùng (Mỹ)/giờ