Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet/giờ
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 feet/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000006 feet/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000056 feet/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000111 feet/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000167 feet/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000279 feet/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000557 feet/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001114 feet/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002785 feet/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.005570 feet/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0557 feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000056 feet/giờ
1 feet/giờ = 17953 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000056 feet/giờ = 0.000836 feet/giờ