Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị lít/giây [L/s]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 lít/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000004 lít/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000044 lít/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000088 lít/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000131 lít/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000219 lít/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000438 lít/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000876 lít/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002191 lít/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.004381 lít/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0438 lít/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000044 lít/giây
1 lít/giây = 22824 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang lít/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000044 lít/giây = 0.000657 lít/giây