Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mét khối/phút
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 mét khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000003 mét khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000005 mét khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000008 mét khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000013 mét khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000026 mét khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000053 mét khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000131 mét khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000263 mét khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002629 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mét khối/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000003 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 380408 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang mét khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000003 mét khối/phút = 0.000039 mét khối/phút