Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
lít/ngày [L/d]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/ngày

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] lít/ngày [L/d]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.0379 lít/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.3785 lít/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày 3.79 lít/ngày
2 gallon (Mỹ)/ngày 7.57 lít/ngày
3 gallon (Mỹ)/ngày 11.36 lít/ngày
5 gallon (Mỹ)/ngày 18.93 lít/ngày
10 gallon (Mỹ)/ngày 37.85 lít/ngày
20 gallon (Mỹ)/ngày 75.71 lít/ngày
50 gallon (Mỹ)/ngày 189.27 lít/ngày
100 gallon (Mỹ)/ngày 378.54 lít/ngày
1000 gallon (Mỹ)/ngày 3785 lít/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 3.79 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.264172 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang lít/ngày:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 3.79 lít/ngày = 56.78 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.