Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | mililít/giây [mL/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000438 mililít/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.004381 mililít/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0438 mililít/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0876 mililít/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1314 mililít/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.2191 mililít/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.4381 mililít/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.8763 mililít/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 2.19 mililít/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 4.38 mililít/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 43.81 mililít/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.043813 mililít/giây
1 mililít/giây = 22.82 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang mililít/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.043813 mililít/giây = 0.657190 mililít/giây