Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
feet khối/giây [ft^3/s]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/giây

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000000 feet khối/giây
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000000 feet khối/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.000002 feet khối/giây
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.000003 feet khối/giây
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.000005 feet khối/giây
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.000008 feet khối/giây
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000015 feet khối/giây
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.000031 feet khối/giây
50 gallon (Mỹ)/ngày 0.000077 feet khối/giây
100 gallon (Mỹ)/ngày 0.000155 feet khối/giây
1000 gallon (Mỹ)/ngày 0.001547 feet khối/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/giây

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000002 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 646317 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000002 feet khối/giây = 0.000023 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.