Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang centimét/giờ
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 1.58 centimét/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 15.77 centimét/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 157.73 centimét/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 315.45 centimét/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 473.18 centimét/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 788.63 centimét/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 1577 centimét/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 3155 centimét/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 7886 centimét/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 15773 centimét/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 157725 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang centimét/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày = 157.73 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.006340 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang centimét/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 157.73 centimét/giờ = 2366 centimét/giờ