Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000024 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000048 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000071 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000119 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000238 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000476 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001190 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002381 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0238 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000024 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 42000 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000024 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000357 kilôthùng (Mỹ)/ngày