Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.008327 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0833 gallon (Anh)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.8327 gallon (Anh)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 1.67 gallon (Anh)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 2.50 gallon (Anh)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 4.16 gallon (Anh)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 8.33 gallon (Anh)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 16.65 gallon (Anh)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 41.63 gallon (Anh)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 83.27 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 832.67 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.832674 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 1.20 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.832674 gallon (Anh)/ngày = 12.49 gallon (Anh)/ngày