Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
ounce/phút [oz/min]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/phút

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] ounce/phút [oz/min]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000889 ounce/phút
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.008889 ounce/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.0889 ounce/phút
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.1778 ounce/phút
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.2667 ounce/phút
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.4444 ounce/phút
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.8889 ounce/phút
20 gallon (Mỹ)/ngày 1.78 ounce/phút
50 gallon (Mỹ)/ngày 4.44 ounce/phút
100 gallon (Mỹ)/ngày 8.89 ounce/phút
1000 gallon (Mỹ)/ngày 88.89 ounce/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/phút

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.088889 ounce/phút

1 ounce/phút = 11.25 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.088889 ounce/phút = 1.33 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.