Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet/phút
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 feet/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000002 feet/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000003 feet/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000005 feet/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000009 feet/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000019 feet/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000046 feet/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000093 feet/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000928 feet/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000001 feet/phút
1 feet/phút = 1077195 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang feet/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000001 feet/phút = 0.000014 feet/phút