Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000417 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.004167 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.0417 gallon (Mỹ)/giờ
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.0833 gallon (Mỹ)/giờ
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.1250 gallon (Mỹ)/giờ
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.2083 gallon (Mỹ)/giờ
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.4167 gallon (Mỹ)/giờ
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.8333 gallon (Mỹ)/giờ
50 gallon (Mỹ)/ngày 2.08 gallon (Mỹ)/giờ
100 gallon (Mỹ)/ngày 4.17 gallon (Mỹ)/giờ
1000 gallon (Mỹ)/ngày 41.67 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.041667 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 24.00 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.041667 gallon (Mỹ)/giờ = 0.625000 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.