Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang trăm feet khối/ngày
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000013 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000134 trăm feet khối/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001337 trăm feet khối/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002674 trăm feet khối/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.004010 trăm feet khối/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.006684 trăm feet khối/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0134 trăm feet khối/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0267 trăm feet khối/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0668 trăm feet khối/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1337 trăm feet khối/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 1.34 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang trăm feet khối/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.001337 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 748.05 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang trăm feet khối/ngày:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.001337 trăm feet khối/ngày = 0.020052 trăm feet khối/ngày