Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
centimét khối/phút [centimeter/minute]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] centimét khối/phút [centimeter/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.0263 centimét khối/phút
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.2629 centimét khối/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày 2.63 centimét khối/phút
2 gallon (Mỹ)/ngày 5.26 centimét khối/phút
3 gallon (Mỹ)/ngày 7.89 centimét khối/phút
5 gallon (Mỹ)/ngày 13.14 centimét khối/phút
10 gallon (Mỹ)/ngày 26.29 centimét khối/phút
20 gallon (Mỹ)/ngày 52.58 centimét khối/phút
50 gallon (Mỹ)/ngày 131.44 centimét khối/phút
100 gallon (Mỹ)/ngày 262.88 centimét khối/phút
1000 gallon (Mỹ)/ngày 2629 centimét khối/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút

1 gallon (Mỹ)/ngày = 2.63 centimét khối/phút

1 centimét khối/phút = 0.380408 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 2.63 centimét khối/phút = 39.43 centimét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.