Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
ounce/giây [oz/s]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giây

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] ounce/giây [oz/s]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000015 ounce/giây
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000148 ounce/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.001481 ounce/giây
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.002963 ounce/giây
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.004444 ounce/giây
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.007407 ounce/giây
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.0148 ounce/giây
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.0296 ounce/giây
50 gallon (Mỹ)/ngày 0.0741 ounce/giây
100 gallon (Mỹ)/ngày 0.1481 ounce/giây
1000 gallon (Mỹ)/ngày 1.48 ounce/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giây

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.001481 ounce/giây

1 ounce/giây = 675.00 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.001481 ounce/giây = 0.022222 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.