Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001604 inch khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0160 inch khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1604 inch khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.3208 inch khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.4813 inch khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.8021 inch khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 1.60 inch khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 3.21 inch khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 8.02 inch khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 16.04 inch khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 160.42 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.160417 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 6.23 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.160417 inch khối/phút = 2.41 inch khối/phút