Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000007 gallon (Mỹ)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000069 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.000694 gallon (Mỹ)/phút
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.001389 gallon (Mỹ)/phút
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.002083 gallon (Mỹ)/phút
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.003472 gallon (Mỹ)/phút
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.006944 gallon (Mỹ)/phút
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.0139 gallon (Mỹ)/phút
50 gallon (Mỹ)/ngày 0.0347 gallon (Mỹ)/phút
100 gallon (Mỹ)/ngày 0.0694 gallon (Mỹ)/phút
1000 gallon (Mỹ)/ngày 0.6944 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000694 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 1440 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000694 gallon (Mỹ)/phút = 0.010417 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.