Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị lít/phút [L/min]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
lít/phút [L/min]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/phút

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] lít/phút [L/min]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000026 lít/phút
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000263 lít/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.002629 lít/phút
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.005258 lít/phút
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.007886 lít/phút
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.0131 lít/phút
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.0263 lít/phút
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.0526 lít/phút
50 gallon (Mỹ)/ngày 0.1314 lít/phút
100 gallon (Mỹ)/ngày 0.2629 lít/phút
1000 gallon (Mỹ)/ngày 2.63 lít/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang lít/phút

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.002629 lít/phút

1 lít/phút = 380.41 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang lít/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.002629 lít/phút = 0.039431 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.