Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
ounce/giờ [oz/h]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giờ

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] ounce/giờ [oz/h]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.0533 ounce/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.5333 ounce/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày 5.33 ounce/giờ
2 gallon (Mỹ)/ngày 10.67 ounce/giờ
3 gallon (Mỹ)/ngày 16.00 ounce/giờ
5 gallon (Mỹ)/ngày 26.67 ounce/giờ
10 gallon (Mỹ)/ngày 53.33 ounce/giờ
20 gallon (Mỹ)/ngày 106.67 ounce/giờ
50 gallon (Mỹ)/ngày 266.67 ounce/giờ
100 gallon (Mỹ)/ngày 533.33 ounce/giờ
1000 gallon (Mỹ)/ngày 5333 ounce/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giờ

1 gallon (Mỹ)/ngày = 5.33 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.187500 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang ounce/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 5.33 ounce/giờ = 80.00 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.