Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
inch khối/giờ [in^3/h]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.0962 inch khối/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.9625 inch khối/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày 9.62 inch khối/giờ
2 gallon (Mỹ)/ngày 19.25 inch khối/giờ
3 gallon (Mỹ)/ngày 28.87 inch khối/giờ
5 gallon (Mỹ)/ngày 48.12 inch khối/giờ
10 gallon (Mỹ)/ngày 96.25 inch khối/giờ
20 gallon (Mỹ)/ngày 192.50 inch khối/giờ
50 gallon (Mỹ)/ngày 481.25 inch khối/giờ
100 gallon (Mỹ)/ngày 962.50 inch khối/giờ
1000 gallon (Mỹ)/ngày 9625 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ

1 gallon (Mỹ)/ngày = 9.62 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.103896 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 9.62 inch khối/giờ = 144.37 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.