Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000012 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000023 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000035 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000058 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000116 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000231 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000579 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001157 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0116 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000012 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 86400 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000012 gallon (Mỹ)/giây = 0.000174 gallon (Mỹ)/giây