Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000001 feet khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000009 feet khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000093 feet khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000186 feet khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000279 feet khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000464 feet khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000928 feet khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001857 feet khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.004642 feet khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.009283 feet khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0928 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000093 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 10772 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000093 feet khối/phút = 0.001393 feet khối/phút