Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.001166 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.0117 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.1166 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.2332 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.3498 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.5831 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
10 gallon (Mỹ)/ngày 1.17 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
20 gallon (Mỹ)/ngày 2.33 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
50 gallon (Mỹ)/ngày 5.83 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
100 gallon (Mỹ)/ngày 11.66 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
1000 gallon (Mỹ)/ngày 116.61 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.116611 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 8.58 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.116611 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 1.75 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.