Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giờ
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000347 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.003469 gallon (Anh)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0347 gallon (Anh)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0694 gallon (Anh)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1041 gallon (Anh)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1735 gallon (Anh)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.3469 gallon (Anh)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.6939 gallon (Anh)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 1.73 gallon (Anh)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 3.47 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 34.69 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.034695 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 28.82 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.034695 gallon (Anh)/giờ = 0.520421 gallon (Anh)/giờ