Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000000 acre-feet/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000000 acre-feet/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.000003 acre-feet/ngày
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.000006 acre-feet/ngày
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.000009 acre-feet/ngày
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.000015 acre-feet/ngày
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000031 acre-feet/ngày
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.000061 acre-feet/ngày
50 gallon (Mỹ)/ngày 0.000153 acre-feet/ngày
100 gallon (Mỹ)/ngày 0.000307 acre-feet/ngày
1000 gallon (Mỹ)/ngày 0.003069 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000003 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 325853 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000003 acre-feet/ngày = 0.000046 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.