Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang yard khối/phút
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000000 yard khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000003 yard khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000007 yard khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000010 yard khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000017 yard khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000034 yard khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000069 yard khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000172 yard khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000344 yard khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 0.003438 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang yard khối/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000003 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 290843 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang yard khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000003 yard khối/phút = 0.000052 yard khối/phút