Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000925 ounce (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.009252 ounce (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.0925 ounce (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.1850 ounce (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.2776 ounce (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.4626 ounce (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.9252 ounce (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/ngày 1.85 ounce (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/ngày 4.63 ounce (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/ngày 9.25 ounce (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/ngày 92.52 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.092519 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 10.81 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.092519 ounce (Anh)/phút = 1.39 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.