Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
| gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000011 acre-feet/năm |
| 0.10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.000112 acre-feet/năm |
| 1 gallon (Mỹ)/ngày | 0.001120 acre-feet/năm |
| 2 gallon (Mỹ)/ngày | 0.002240 acre-feet/năm |
| 3 gallon (Mỹ)/ngày | 0.003360 acre-feet/năm |
| 5 gallon (Mỹ)/ngày | 0.005601 acre-feet/năm |
| 10 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0112 acre-feet/năm |
| 20 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0224 acre-feet/năm |
| 50 gallon (Mỹ)/ngày | 0.0560 acre-feet/năm |
| 100 gallon (Mỹ)/ngày | 0.1120 acre-feet/năm |
| 1000 gallon (Mỹ)/ngày | 1.12 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.001120 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 892.75 gallon (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.001120 acre-feet/năm = 0.016802 acre-feet/năm