Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/ngày 0.000006 gallon (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/ngày 0.000058 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/ngày 0.000578 gallon (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/ngày 0.001156 gallon (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/ngày 0.001735 gallon (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/ngày 0.002891 gallon (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/ngày 0.005782 gallon (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/ngày 0.0116 gallon (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/ngày 0.0289 gallon (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/ngày 0.0578 gallon (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/ngày 0.5782 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000578 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 1729 gallon (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000578 gallon (Anh)/phút = 0.008674 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.